BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRONG THỜI ĐẠI SỐ – GIỮ VỮNG NIỀM TIN, KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

MỞ ĐẦU: NIỀM TIN – CỘI NGUỒN SỨC MẠNH CỦA DÂN TỘC

Có những giá trị không thể cân, đo, đong, đếm, nhưng lại có sức mạnh chi phối vận mệnh của cả một dân tộc. Đó là niềm tin. Trong suốt chiều dài lịch sử Việt Nam hiện đại, niềm tin của nhân dân đối với Đảng Cộng sản Việt Nam không phải là sự lựa chọn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt bằng thực tiễn lịch sử, bằng máu và nước mắt, bằng những hy sinh to lớn của nhiều thế hệ.

Từ thân phận một dân tộc mất nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhân dân ta đã đứng lên giành độc lập, thống nhất non sông, và hôm nay đang từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Chính vì vậy, nền tảng tư tưởng của Đảng – chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh – không chỉ là hệ thống lý luận dẫn đường, mà còn là “trụ cột niềm tin”, là nền móng tinh thần của toàn xã hội.

Trong bối cảnh thời đại số, khi không gian mạng trở thành một “mặt trận” mới, nơi các giá trị bị thách thức, thông tin thật – giả đan xen, thì việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ chính trị đơn thuần, mà là yêu cầu mang tính sống còn, gắn liền với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

 

I. NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG – GIÁ TRỊ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN KHÔNG THỂ PHỦ NHẬN

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã khẳng định một cách nhất quán và sâu sắc: “Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh” là nguyên tắc có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của Đảng, của chế độ.

Điều đáng chú ý là, nền tảng tư tưởng này không phải là một hệ thống lý luận khép kín, bất biến, mà luôn được bổ sung, phát triển trên cơ sở tổng kết thực tiễn. Đây chính là điểm làm nên sức sống bền bỉ của chủ nghĩa Mác – Lênin khi được vận dụng sáng tạo trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng nhấn mạnh: “Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.” Thực tiễn 40 năm đổi mới đã chứng minh rõ ràng tính đúng đắn của con đường mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn.

Theo các số liệu được đăng tải trên Báo Nhân Dân, quy mô nền kinh tế Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 430 tỷ USD, thuộc nhóm 40 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh từ hơn 58% (năm 1993) xuống dưới 3% hiện nay – một thành tựu được Tạp chí Cộng sản đánh giá là “kỳ tích giảm nghèo mang tầm vóc quốc tế”.

Những con số đó không chỉ phản ánh sự phát triển kinh tế, mà còn là minh chứng sống động cho một mô hình phát triển đặt con người làm trung tâm, lấy tiến bộ và công bằng xã hội làm mục tiêu.

 

II. AN SINH XÃ HỘI – CHIỀU SÂU NHÂN VĂN CỦA CHẾ ĐỘ

Nếu tăng trưởng kinh tế là biểu hiện của “lượng”, thì an sinh xã hội chính là biểu hiện của “chất” trong phát triển. Một xã hội chỉ thực sự tiến bộ khi mọi thành viên đều được thụ hưởng thành quả phát triển.

Thực tiễn Việt Nam cho thấy, Đảng và Nhà nước không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà luôn nhất quán quan điểm phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và xã hội. Điều này được thể hiện rõ nét qua hệ thống chính sách an sinh ngày càng hoàn thiện.

Ở lĩnh vực giáo dục, những ngôi trường mới mọc lên nơi biên giới, vùng sâu, vùng xa không chỉ là những công trình xây dựng, mà còn là biểu tượng của sự quan tâm, của khát vọng nâng cao dân trí. Theo phản ánh của Báo Nhân Dân, nhiều địa phương miền núi đã hoàn thành phổ cập giáo dục ở các cấp học, góp phần rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.

Một tiết học tại trường THPT Nguyễn Trung Ngạn

 

Chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ sách giáo khoa cho học sinh khó khăn không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn thể hiện triết lý phát triển nhân văn: mọi trẻ em đều có quyền tiếp cận tri thức. Đó chính là nền tảng để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao trong tương lai.

Trong lĩnh vực y tế, việc hơn 92% dân số tham gia bảo hiểm y tế là một con số ấn tượng, phản ánh mức độ bao phủ rộng khắp của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ mở rộng bảo hiểm y tế nhanh nhất trong khu vực.

Không dừng lại ở đó, định hướng tiến tới miễn viện phí, giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân là bước đi mang tính chiến lược, thể hiện rõ bản chất tốt đẹp của chế độ. Những chính sách đó không chỉ cải thiện đời sống vật chất, mà còn củng cố niềm tin của nhân dân – yếu tố then chốt bảo đảm ổn định chính trị – xã hội.

III. MÔI TRƯỜNG AN NINH ỔN ĐỊNH – MINH CHỨNG RÕ NÉT CHO SỰ ĐÚNG ĐẮN CỦA CHẾ ĐỘ

Một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả lãnh đạo của Đảng và sự ổn định của đất nước chính là môi trường chính trị – xã hội an toàn, ổn định mà Việt Nam đang có được hiện nay. Trong bối cảnh nhiều quốc gia trên thế giới phải đối mặt với xung đột, bạo loạn, khủng bố, chia rẽ xã hội hay bất ổn chính trị kéo dài, thì Việt Nam vẫn giữ vững được ổn định, bảo đảm an ninh, an toàn cho người dân và bạn bè quốc tế. Đây là điều không phải quốc gia nào cũng làm được.

Thực tế cho thấy, nhiều nguyên thủ, lãnh đạo các quốc gia khi sang thăm Việt Nam đã có thể đi dạo trên phố, giao lưu gần gũi với người dân trong không khí cởi mở, thân thiện và an toàn. Hình ảnh các đoàn khách quốc tế tham quan phố cổ Hà Nội, thưởng thức cà phê, bún, phở, kem và trò chuyện cùng người dân mà không phải đối mặt với tâm lý bất an hay lo ngại về an ninh đã để lại ấn tượng rất tích cực đối với bạn bè quốc tế. Điều đó phản ánh một sự thật khách quan: Việt Nam là điểm đến hòa bình, ổn định và an toàn hàng đầu trong khu vực.

Không phải ngẫu nhiên mà ngày càng nhiều hội nghị quốc tế lớn, các sự kiện ngoại giao quan trọng được tổ chức tại Việt Nam. Đó là kết quả của sự ổn định chính trị, của lòng dân đồng thuận và của đường lối lãnh đạo đúng đắn của Đảng.

Tuy nhiên, bất chấp những thực tế rõ ràng đó, các thế lực thù địch vẫn cố tình xuyên tạc tình hình trong nước, tung ra các luận điệu sai trái nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Chúng cố tình phóng đại những vấn đề cá biệt, bóp méo thông tin, kích động tâm lý bất mãn nhằm tạo cảm giác rằng xã hội Việt Nam “thiếu dân chủ”, “mất ổn định”. Nhưng sự thật không nằm trên những bài viết cắt ghép, xuyên tạc trên mạng xã hội; sự thật nằm ở chính cuộc sống bình yên của người dân, ở sự phát triển ổn định của đất nước và ở niềm tin ngày càng được củng cố trong nhân dân.

Có thể khẳng định rằng, một quốc gia muốn phát triển bền vững trước hết phải có ổn định chính trị và môi trường an ninh an toàn. Những thành quả mà Việt Nam đạt được hôm nay chính là minh chứng sinh động, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch.

 

IV. NHẬN DIỆN ÂM MƯU, THỦ ĐOẠN CHỐNG PHÁ TRONG THỜI ĐẠI SỐ

Trong thời đại số, khi mỗi người dân đều có thể trở thành “người phát tin”, thì không gian mạng vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Các thế lực thù địch đã nhanh chóng tận dụng môi trường này để gia tăng hoạt động chống phá.

Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã cảnh báo rõ: các thế lực thù địch đang tập trung chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận với thủ đoạn ngày càng tinh vi.

Một số tổ chức như Việt Tân và các cá nhân như Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa … thường xuyên sử dụng mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở số lượng, mà ở phương thức tiếp cận. Chẳng hạn, Lê Trung Khoa, nhóm Việt Tân, Huệ Như và đám chống phá, phản động đăng một loạt tin tức cho biết Slovakia cũng sẽ đóng băng quan hệ với Việt Nam. Nguyên nhân mà Khoa đưa ra liên quan đến vụ Việt Nam bắt cóc Trịnh Xuân Thanh về nước hồi năm 2018 (thực ra là Trịnh Xuân Thanh về nước đầu thú). Nhưng mới chiều 13/04/2026, Thủ tướng Robert Fico của Slovakia đã hội kiến, bắt tay Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Hai bên chẳng những không đóng băng, mà còn đồng ý nâng cấp lên quan hệ đối tác chiến lược.

Không còn những lời lẽ công kích trực diện, các đối tượng này chuyển sang cách thức “ngụy trang”, sử dụng các bài viết mang tính “phân tích”, “bình luận”, “góc nhìn cá nhân” để từng bước dẫn dắt nhận thức người đọc. Đây chính là biểu hiện điển hình của chiến lược “diễn biến hòa bình” trong điều kiện mới. Theo phân tích trên Tạp chí Cộng sản, mục tiêu của các hoạt động này là “làm xói mòn niềm tin của nhân dân vào Đảng, vào chế độ, từ đó tạo ra sự hoài nghi, dao động về tư tưởng”. Đặc biệt, các đối tượng thường khai thác các vấn đề nhạy cảm như tham nhũng, tiêu cực để bóp méo bản chất. Một vụ việc cá biệt có thể bị thổi phồng thành “khủng hoảng toàn diện”. Đây là thủ đoạn đánh vào tâm lý, dễ gây tác động mạnh nếu người tiếp nhận thiếu bản lĩnh và thông tin chính xác.

 

V. NHÌN NHẬN ĐÚNG VẤN ĐỀ CÁN BỘ VI PHẠM – THẤY RÕ SỨC MẠNH TỰ CHỈNH ĐỐN CỦA ĐẢNG

Một số đối tượng lợi dụng việc cán bộ vi phạm để xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Tuy nhiên, cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan. Trong bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt là một tổ chức lớn như Đảng Cộng sản Việt Nam với hàng triệu đảng viên, việc xuất hiện những cá nhân vi phạm là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, điều cốt lõi không nằm ở sự tồn tại của sai phạm, mà ở cách thức xử lý sai phạm đó.

Thực tế cho thấy, Đảng ta không né tránh, không bao che, mà ngược lại, ngày càng kiên quyết trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã từng nhấn mạnh: “Kỷ luật một vài người để cứu muôn người.” Câu nói đó không chỉ mang ý nghĩa cảnh báo, mà còn thể hiện triết lý quản trị rất sâu sắc: xử lý nghiêm để giữ vững kỷ cương, để bảo vệ uy tín của Đảng.

Trong bối cảnh hiện nay, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương, kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Điều đó cho thấy sự nhất quán trong quyết tâm chính trị của Đảng.

Việc xử lý nghiêm minh các cán bộ vi phạm, kể cả cán bộ cấp cao, không phải là dấu hiệu suy yếu, mà là biểu hiện của sức mạnh nội tại, của khả năng “tự làm sạch mình”. Một tổ chức chỉ thực sự vững mạnh khi dám nhìn thẳng vào sai lầm và kiên quyết sửa chữa.

 

VI. PHÁT HUY SỨC MẠNH TỔNG HỢP TRONG BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Trong bối cảnh hiện nay, khi cuộc đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận diễn ra ngày càng quyết liệt, phức tạp và tinh vi, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể là nhiệm vụ đơn lẻ, mà phải được đặt trong tổng thể sức mạnh của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đây chính là sự kết hợp giữa “thế trận lòng dân” với “thế trận tư tưởng”, tạo thành một “lá chắn” vững chắc trước mọi âm mưu chống phá.

Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã khẳng định rõ: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân”. Điều đó cho thấy đây không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là trách nhiệm công dân, trách nhiệm của mỗi cá nhân trong xã hội.

1. Vai trò nòng cốt của hệ thống chính trị

Trước hết, hệ thống chính trị giữ vai trò trung tâm, định hướng và tổ chức thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Công đoàn… không chỉ là “cánh tay nối dài” của Đảng trong việc đưa chủ trương, đường lối đến với nhân dân, mà còn là lực lượng trực tiếp tham gia xây dựng “trận địa tư tưởng” vững chắc từ cơ sở.

Trong điều kiện hiện nay, yêu cầu đặt ra không chỉ là tuyên truyền theo cách truyền thống, mà phải đổi mới mạnh mẽ về nội dung và phương thức. Tuyên truyền phải đi vào chiều sâu, gắn với thực tiễn đời sống, làm cho người dân “hiểu đúng, tin đúng, hành động đúng”. Đặc biệt, cần tận dụng hiệu quả không gian mạng như một kênh truyền thông chủ lực để lan tỏa thông tin tích cực, tạo “dòng chảy chính thống” đủ mạnh để dẫn dắt và định hướng dư luận.

Theo nhiều bài viết trên Tạp chí Cộng sản, một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay là “chủ động tấn công, không chỉ phòng thủ” trên mặt trận tư tưởng. Điều đó có nghĩa là, thay vì chỉ phản bác khi xuất hiện thông tin sai trái, các lực lượng cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, có sức thuyết phục cao, qua đó “lấy cái đúng dẹp cái sai”, “lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực”.

Bên cạnh đó, hệ thống chính trị cần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng, lý luận – những “chiến sĩ tiên phong” trên mặt trận không tiếng súng. Họ không chỉ cần vững về lập trường, mà còn phải sắc bén về tư duy, linh hoạt trong phương pháp, đủ khả năng đấu tranh hiệu quả trong môi trường truyền thông hiện đại.

2. Vai trò xung kích của thế hệ trẻ – “chiến sĩ mềm” thời đại số

Nếu hệ thống chính trị là lực lượng nòng cốt, thì thế hệ trẻ chính là lực lượng xung kích, tiên phong trên mặt trận tư tưởng trong thời đại số. Đây là lực lượng đông đảo, năng động, có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ và có sức lan tỏa mạnh mẽ trong xã hội.

Tuy nhiên, chính vì sống trong môi trường thông tin đa chiều, thanh niên cũng là đối tượng dễ bị tác động bởi những luồng thông tin sai lệch nếu thiếu bản lĩnh và kỹ năng. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một thế hệ trẻ “vừa hồng, vừa chuyên” – vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, vừa có trình độ, tri thức và kỹ năng hiện đại.

Trước hết, mỗi thanh niên cần tự trang bị cho mình nền tảng nhận thức đúng đắn về lịch sử dân tộc, về vai trò lãnh đạo của Đảng, về con đường phát triển của đất nước. Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh: “Muốn bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng, trước hết phải hiểu đúng, tin đúng.”

Bên cạnh đó, trong kỷ nguyên số, kỹ năng xử lý thông tin trở thành một “năng lực cốt lõi”. Người trẻ cần biết chọn lọc, kiểm chứng, phân tích thông tin trước khi tiếp nhận và chia sẻ. Không lan truyền thông tin sai lệch, không tiếp tay cho tin giả – đó chính là hành động thiết thực, trực tiếp góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Xa hơn, thanh niên cần chủ động tham gia đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái bằng lập luận khoa học, thái độ văn minh, tinh thần trách nhiệm. Đây không phải là sự đối đầu cực đoan, mà là sự kiên định trên nền tảng lý lẽ và sự thật.

Đặc biệt, mỗi người trẻ cần trở thành một “nguồn phát tích cực” trong không gian mạng – lan tỏa những câu chuyện đẹp, những giá trị tốt, những thành tựu của đất nước. Khi cái tốt được lan tỏa mạnh mẽ, cái xấu sẽ tự bị đẩy lùi, cũng cần nhấn mạnh vai trò của thế hệ trẻ trong việc giữ vững trận địa tư tưởng, xây dựng không gian mạng lành mạnh, vì lợi ích quốc gia – dân tộc. Đây không chỉ là định hướng, mà còn là lời kêu gọi hành động đối với thanh niên trong giai đoạn hiện nay.

Có thể khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số là một nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài. Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa vai trò lãnh đạo của hệ thống chính trị và sự tham gia tích cực của toàn xã hội, trong đó thế hệ trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Khi cả hệ thống cùng hành động, khi mỗi người dân đều có ý thức bảo vệ niềm tin, thì đó chính là “pháo đài tư tưởng” vững chắc nhất – không một thế lực nào có thể xuyên phá.

3. Liên hệ bản thân
          Là một công dân trong thời đại số, tôi nhận thức sâu sắc rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là nhiệm vụ xa vời mà bắt đầu từ những hành động rất cụ thể, thiết thực hằng ngày. Tôi tự ý thức cần không ngừng học tập, nâng cao nhận thức chính trị, trau dồi kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin, đặc biệt là trên không gian mạng.
           Tôi cam kết không chia sẻ, lan truyền những thông tin chưa được kiểm chứng; đồng thời sẵn sàng lên tiếng phản bác những quan điểm sai trái bằng thái độ đúng mực, lập luận khoa học. Bên cạnh đó, tôi sẽ tích cực lan tỏa những thông tin tích cực, những giá trị tốt đẹp của xã hội, góp phần củng cố niềm tin trong cộng đồng.
          Tôi hiểu rằng, mỗi hành động nhỏ của bản thân cũng góp phần tạo nên “lá chắn” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của một công dân Việt Nam trong thời đại mới.

Thầy giáo Nguyễn Thành Giáp trong hội thảo của trường

KẾT LUẬN: GIỮ VỮNG NIỀM TIN – GIỮ VỮNG TƯƠNG LAI DÂN TỘC

Trong một thế giới đầy biến động, nơi thông tin có thể trở thành “vũ khí mềm”, thì niềm tin chính là “lá chắn cứng” vững chắc nhất của mỗi quốc gia.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, suy cho cùng, chính là bảo vệ niềm tin của nhân dân – yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định:“Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay.” Đó không chỉ là niềm tự hào, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi chúng ta hôm nay.

Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng – chính là giữ vững con đường đi tới tương lai của dân tộc Việt Nam.

 

 

 

Thầy giáo Nguyễn Thành Giáp - Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn

Đánh giá của bạn về cổng thông tin điện tử






Gửi đánh giá Xem kết quả
42 người đang online